UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2113
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành2Hắc đạo
15/1 ÂLTân HợiTrực Thu3Hoàng đạo
16/1 ÂLNhâm TýTrực Khai4Hoàng đạo
17/1 ÂLQuý SửuTrực Bế5Hắc đạo
18/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến6Hắc đạo
19/1 ÂLẤt MãoTrực Kiến7Hoàng đạo
20/1 ÂLBính ThìnTrực Trừ8Hoàng đạo
21/1 ÂLĐinh TỵTrực Mãn9Hắc đạo
22/1 ÂLMậu NgọTrực Bình10Hoàng đạo
23/1 ÂLKỷ MùiTrực Định11Hắc đạo
24/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp12Hắc đạo
25/1 ÂLTân DậuTrực Phá13Hoàng đạo
26/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy14Hắc đạo
27/1 ÂLQuý HợiTrực Thành15Hoàng đạo
28/1 ÂLGiáp TýTrực Thu16Hoàng đạo
29/1 ÂLẤt SửuTrực Khai17Hoàng đạo
1/2 ÂLBính DầnTrực Bế18Hoàng đạo
2/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến19Hắc đạo
3/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ20Hắc đạo
4/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn21Hoàng đạo
5/2 ÂLCanh NgọTrực Bình22Hoàng đạo
6/2 ÂLTân MùiTrực Định23Hắc đạo
7/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp24Hoàng đạo
8/2 ÂLQuý DậuTrực Phá25Hắc đạo
9/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy26Hắc đạo
10/2 ÂLẤt HợiTrực Thành27Hoàng đạo
11/2 ÂLBính TýTrực Thu28Hắc đạo
12/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai29Hoàng đạo
13/2 ÂLMậu DầnTrực Bế30Hoàng đạo
14/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến31Hắc đạo
15/2 ÂLCanh ThìnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.