UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2113
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/2 ÂLTân TỵTrực Mãn2Hoàng đạo
17/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình3Hoàng đạo
18/2 ÂLQuý MùiTrực Định4Hắc đạo
19/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp5Hoàng đạo
20/2 ÂLẤt DậuTrực Chấp6Hắc đạo
21/2 ÂLBính TuấtTrực Phá7Hắc đạo
22/2 ÂLĐinh HợiTrực Nguy8Hoàng đạo
23/2 ÂLMậu TýTrực Thành9Hắc đạo
24/2 ÂLKỷ SửuTrực Thu10Hoàng đạo
25/2 ÂLCanh DầnTrực Khai11Hoàng đạo
26/2 ÂLTân MãoTrực Bế12Hắc đạo
27/2 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến13Hắc đạo
28/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ14Hoàng đạo
29/2 ÂLGiáp NgọTrực Mãn15Hoàng đạo
30/2 ÂLẤt MùiTrực Bình16Hoàng đạo
1/3 ÂLBính ThânTrực Định17Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp18Hắc đạo
3/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá19Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy20Hắc đạo
5/3 ÂLCanh TýTrực Thành21Hắc đạo
6/3 ÂLTân SửuTrực Thu22Hoàng đạo
7/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai23Hắc đạo
8/3 ÂLQuý MãoTrực Bế24Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến25Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ26Hắc đạo
11/3 ÂLBính NgọTrực Mãn27Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình28Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu ThânTrực Định29Hoàng đạo
14/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp30Hắc đạo
15/3 ÂLCanh TuấtTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.