UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2113

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
2Hoàng đạo
21/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
3Hắc đạo
22/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
4Hoàng đạo
23/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
5Hoàng đạo
24/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
6Hắc đạo
25/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
7Hắc đạo
26/6 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
27/6 ÂLCanh DầnTrực Phá
9Hoàng đạo
28/6 ÂLTân MãoTrực Nguy
10Hắc đạo
29/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
11Hoàng đạo
1/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
12Hắc đạo
2/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
13Hoàng đạo
3/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
14Hắc đạo
4/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
15Hắc đạo
5/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
16Hoàng đạo
6/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
17Hắc đạo
7/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
18Hoàng đạo
8/7 ÂLCanh TýTrực Định
19Hoàng đạo
9/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
20Hắc đạo
10/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
21Hắc đạo
11/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
22Hoàng đạo
12/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
23Hoàng đạo
13/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
24Hắc đạo
14/7 ÂLBính NgọTrực Khai
25Hoàng đạo
15/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
26Hắc đạo
16/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
27Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
28Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
29Hắc đạo
19/7 ÂLTân HợiTrực Bình
30Hoàng đạo
20/7 ÂLNhâm TýTrực Định
31Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2113 | Tử Vi Hàng Ngày