UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2114
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/11 ÂLBính ThìnTrực Định2Hắc đạo
26/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp3Hoàng đạo
27/11 ÂLMậu NgọTrực Phá4Hắc đạo
28/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy5Hoàng đạo
29/11 ÂLCanh ThânTrực Thành6Hoàng đạo
30/11 ÂLTân DậuTrực Thành7Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu8Hoàng đạo
2/12 ÂLQuý HợiTrực Khai9Hắc đạo
3/12 ÂLGiáp TýTrực Bế10Hắc đạo
4/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến11Hoàng đạo
5/12 ÂLBính DầnTrực Trừ12Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn13Hắc đạo
7/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình14Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ TỵTrực Định15Hắc đạo
9/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp16Hắc đạo
10/12 ÂLTân MùiTrực Phá17Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy18Hắc đạo
12/12 ÂLQuý DậuTrực Thành19Hoàng đạo
13/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu20Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt HợiTrực Khai21Hắc đạo
15/12 ÂLBính TýTrực Bế22Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến23Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ24Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn25Hắc đạo
19/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình26Hoàng đạo
20/12 ÂLTân TỵTrực Định27Hắc đạo
21/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp28Hắc đạo
22/12 ÂLQuý MùiTrực Phá29Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy30Hắc đạo
24/12 ÂLẤt DậuTrực Thành31Hoàng đạo
25/12 ÂLBính TuấtTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.