UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2114
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai2Hắc đạo
27/12 ÂLMậu TýTrực Bế3Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến4Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến5Hoàng đạo
30/12 ÂLTân MãoTrực Trừ6Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn7Hoàng đạo
2/1 ÂLQuý TỵTrực Bình8Hắc đạo
3/1 ÂLGiáp NgọTrực Định9Hoàng đạo
4/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp10Hắc đạo
5/1 ÂLBính ThânTrực Phá11Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy12Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành13Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu14Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh TýTrực Khai15Hoàng đạo
10/1 ÂLTân SửuTrực Bế16Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến17Hắc đạo
12/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ18Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn19Hoàng đạo
14/1 ÂLẤt TỵTrực Bình20Hắc đạo
15/1 ÂLBính NgọTrực Định21Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp22Hắc đạo
17/1 ÂLMậu ThânTrực Phá23Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy24Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành25Hắc đạo
20/1 ÂLTân HợiTrực Thu26Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm TýTrực Khai27Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý SửuTrực Bế28Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.