UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2116

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/9 ÂLTân MùiTrực Thu
2Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
3Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
4Hắc đạo
30/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
5Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ
6Hắc đạo
2/10 ÂLBính TýTrực Mãn
7Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
8Hắc đạo
4/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
9Hắc đạo
5/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
10Hoàng đạo
6/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
11Hắc đạo
7/10 ÂLTân TỵTrực Phá
12Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
13Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
14Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
15Hắc đạo
11/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
16Hoàng đạo
12/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
17Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
18Hắc đạo
14/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
19Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
20Hắc đạo
16/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
21Hắc đạo
17/10 ÂLTân MãoTrực Định
22Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
23Hắc đạo
19/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
24Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
25Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
26Hắc đạo
22/10 ÂLBính ThânTrực Thu
27Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
28Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
29Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
30Hắc đạo
26/10 ÂLCanh TýTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2116 | Tử Vi Hàng Ngày