UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2116
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/10 ÂLTân SửuTrực Mãn2Hắc đạo
28/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình3Hắc đạo
29/10 ÂLQuý MãoTrực Định4Hắc đạo
1/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp5Hắc đạo
2/11 ÂLẤt TỵTrực Phá6Hoàng đạo
3/11 ÂLBính NgọTrực Nguy7Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy8Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu ThânTrực Thành9Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu10Hắc đạo
7/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai11Hắc đạo
8/11 ÂLTân HợiTrực Bế12Hoàng đạo
9/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến13Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ14Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn15Hoàng đạo
12/11 ÂLẤt MãoTrực Bình16Hắc đạo
13/11 ÂLBính ThìnTrực Định17Hắc đạo
14/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp18Hoàng đạo
15/11 ÂLMậu NgọTrực Phá19Hắc đạo
16/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy20Hoàng đạo
17/11 ÂLCanh ThânTrực Thành21Hoàng đạo
18/11 ÂLTân DậuTrực Thu22Hắc đạo
19/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai23Hắc đạo
20/11 ÂLQuý HợiTrực Bế24Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến25Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ26Hắc đạo
23/11 ÂLBính DầnTrực Mãn27Hoàng đạo
24/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình28Hắc đạo
25/11 ÂLMậu ThìnTrực Định29Hắc đạo
26/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp30Hoàng đạo
27/11 ÂLCanh NgọTrực Phá31Hắc đạo
28/11 ÂLTân MùiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.