UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2116
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành2Hoàng đạo
19/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu3Hoàng đạo
20/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai4Hắc đạo
21/12 ÂLCanh TýTrực Bế5Hắc đạo
22/12 ÂLTân SửuTrực Bế6Hoàng đạo
23/12 ÂLNhâm DầnTrực Kiến7Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý MãoTrực Trừ8Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn9Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt TỵTrực Bình10Hắc đạo
27/12 ÂLBính NgọTrực Định11Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh MùiTrực Chấp12Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu ThânTrực Phá13Hắc đạo
30/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy14Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành15Hắc đạo
2/1 ÂLTân HợiTrực Thu16Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm TýTrực Khai17Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý SửuTrực Bế18Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến19Hắc đạo
6/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ20Hoàng đạo
7/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn21Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình22Hắc đạo
9/1 ÂLMậu NgọTrực Định23Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp24Hắc đạo
11/1 ÂLCanh ThânTrực Phá25Hắc đạo
12/1 ÂLTân DậuTrực Nguy26Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành27Hắc đạo
14/1 ÂLQuý HợiTrực Thu28Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp TýTrực Khai29Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt SửuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.