UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2116

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
2Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
3Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
4Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
5Hắc đạo
21/1 ÂLCanh NgọTrực Bình
6Hoàng đạo
22/1 ÂLTân MùiTrực Định
7Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
8Hắc đạo
24/1 ÂLQuý DậuTrực Phá
9Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
10Hắc đạo
26/1 ÂLẤt HợiTrực Thành
11Hoàng đạo
27/1 ÂLBính TýTrực Thu
12Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh SửuTrực Khai
13Hắc đạo
29/1 ÂLMậu DầnTrực Bế
14Hoàng đạo
1/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
15Hắc đạo
2/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
16Hắc đạo
3/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
17Hoàng đạo
4/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
18Hoàng đạo
5/2 ÂLQuý MùiTrực Định
19Hắc đạo
6/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
20Hoàng đạo
7/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
21Hắc đạo
8/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
22Hắc đạo
9/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
23Hoàng đạo
10/2 ÂLMậu TýTrực Thu
24Hắc đạo
11/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
25Hoàng đạo
12/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
26Hoàng đạo
13/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
27Hắc đạo
14/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
28Hắc đạo
15/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
29Hoàng đạo
16/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
30Hoàng đạo
17/2 ÂLẤt MùiTrực Định
31Hắc đạo
18/2 ÂLBính ThânTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2116 | Tử Vi Hàng Ngày