UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2117
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành2Hoàng đạo
30/11 ÂLQuý DậuTrực Thu3Hoàng đạo
1/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai4Hoàng đạo
2/12 ÂLẤt HợiTrực Bế5Hắc đạo
3/12 ÂLBính TýTrực Bế6Hắc đạo
4/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến7Hoàng đạo
5/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ8Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn9Hắc đạo
7/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình10Hoàng đạo
8/12 ÂLTân TỵTrực Định11Hắc đạo
9/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp12Hắc đạo
10/12 ÂLQuý MùiTrực Phá13Hoàng đạo
11/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy14Hắc đạo
12/12 ÂLẤt DậuTrực Thành15Hoàng đạo
13/12 ÂLBính TuấtTrực Thu16Hoàng đạo
14/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai17Hắc đạo
15/12 ÂLMậu TýTrực Bế18Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến19Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ20Hoàng đạo
18/12 ÂLTân MãoTrực Mãn21Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình22Hoàng đạo
20/12 ÂLQuý TỵTrực Định23Hắc đạo
21/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp24Hắc đạo
22/12 ÂLẤt MùiTrực Phá25Hoàng đạo
23/12 ÂLBính ThânTrực Nguy26Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành27Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu28Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai29Hắc đạo
27/12 ÂLCanh TýTrực Bế30Hắc đạo
28/12 ÂLTân SửuTrực Kiến31Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm DầnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.