UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2117

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/10 ÂLBính TýTrực Mãn
2Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình
3Hắc đạo
10/10 ÂLMậu DầnTrực Định
4Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
5Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
6Hắc đạo
13/10 ÂLTân TỵTrực Nguy
7Hoàng đạo
14/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
8Hoàng đạo
15/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
9Hắc đạo
16/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
10Hắc đạo
17/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
11Hoàng đạo
18/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
12Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
13Hắc đạo
20/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
14Hoàng đạo
21/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
15Hắc đạo
22/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
16Hắc đạo
23/10 ÂLTân MãoTrực Định
17Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
18Hắc đạo
25/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
19Hoàng đạo
26/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
20Hoàng đạo
27/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
21Hắc đạo
28/10 ÂLBính ThânTrực Thu
22Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
23Hoàng đạo
30/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
24Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
25Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh TýTrực Trừ
26Hoàng đạo
3/11 ÂLTân SửuTrực Mãn
27Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình
28Hoàng đạo
5/11 ÂLQuý MãoTrực Định
29Hắc đạo
6/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
30Hắc đạo
7/11 ÂLẤt TỵTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2117 | Tử Vi Hàng Ngày