UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2117
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt TỵTrực Thành2Hắc đạo
7/9 ÂLBính NgọTrực Thu3Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai4Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThânTrực Bế5Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến6Hắc đạo
11/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ7Hoàng đạo
12/9 ÂLTân HợiTrực Mãn8Hắc đạo
13/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn9Hắc đạo
14/9 ÂLQuý SửuTrực Bình10Hoàng đạo
15/9 ÂLGiáp DầnTrực Định11Hắc đạo
16/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp12Hoàng đạo
17/9 ÂLBính ThìnTrực Phá13Hoàng đạo
18/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy14Hắc đạo
19/9 ÂLMậu NgọTrực Thành15Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu16Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh ThânTrực Khai17Hoàng đạo
22/9 ÂLTân DậuTrực Bế18Hắc đạo
23/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến19Hoàng đạo
24/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ20Hắc đạo
25/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn21Hắc đạo
26/9 ÂLẤt SửuTrực Bình22Hoàng đạo
27/9 ÂLBính DầnTrực Định23Hắc đạo
28/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp24Hoàng đạo
29/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá25Hắc đạo
1/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy26Hoàng đạo
2/10 ÂLCanh NgọTrực Thành27Hoàng đạo
3/10 ÂLTân MùiTrực Thu28Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai29Hắc đạo
5/10 ÂLQuý DậuTrực Bế30Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến31Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt HợiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.