UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2117

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/8 ÂLẤt HợiTrực Bình
2Hoàng đạo
7/8 ÂLBính TýTrực Định
3Hắc đạo
8/8 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
4Hoàng đạo
9/8 ÂLMậu DầnTrực Phá
5Hoàng đạo
10/8 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
6Hắc đạo
11/8 ÂLCanh ThìnTrực Thành
7Hắc đạo
12/8 ÂLTân TỵTrực Thành
8Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
9Hoàng đạo
14/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
10Hắc đạo
15/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
11Hoàng đạo
16/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
12Hắc đạo
17/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
13Hắc đạo
18/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
14Hoàng đạo
19/8 ÂLMậu TýTrực Bình
15Hắc đạo
20/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
16Hoàng đạo
21/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
17Hoàng đạo
22/8 ÂLTân MãoTrực Phá
18Hắc đạo
23/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
19Hắc đạo
24/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
20Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
21Hoàng đạo
26/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
22Hắc đạo
27/8 ÂLBính ThânTrực Bế
23Hoàng đạo
28/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
24Hắc đạo
29/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
25Hắc đạo
30/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
26Hắc đạo
1/9 ÂLCanh TýTrực Bình
27Hắc đạo
2/9 ÂLTân SửuTrực Định
28Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
29Hắc đạo
4/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
30Hoàng đạo
5/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2117 | Tử Vi Hàng Ngày