UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2118

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy
2Hắc đạo
12/1 ÂLKỷ DậuTrực Thành
3Hoàng đạo
13/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu
4Hắc đạo
14/1 ÂLTân HợiTrực Thu
5Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
6Hoàng đạo
16/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
7Hắc đạo
17/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
8Hắc đạo
18/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
9Hoàng đạo
19/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
10Hoàng đạo
20/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
11Hắc đạo
21/1 ÂLMậu NgọTrực Định
12Hoàng đạo
22/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
13Hắc đạo
23/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
14Hắc đạo
24/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
15Hoàng đạo
25/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
16Hắc đạo
26/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
17Hoàng đạo
27/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
18Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
19Hắc đạo
29/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
20Hoàng đạo
1/2 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
21Hắc đạo
2/2 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
22Hắc đạo
3/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình
23Hoàng đạo
4/2 ÂLCanh NgọTrực Định
24Hoàng đạo
5/2 ÂLTân MùiTrực Chấp
25Hắc đạo
6/2 ÂLNhâm ThânTrực Phá
26Hoàng đạo
7/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy
27Hắc đạo
8/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
28Hắc đạo
9/2 ÂLẤt HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2118 | Tử Vi Hàng Ngày