UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2118

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/2 ÂLBính TýTrực Khai
2Hắc đạo
11/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế
3Hoàng đạo
12/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến
4Hoàng đạo
13/2 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
5Hắc đạo
14/2 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
6Hắc đạo
15/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
7Hoàng đạo
16/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
8Hoàng đạo
17/2 ÂLQuý MùiTrực Định
9Hắc đạo
18/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
10Hoàng đạo
19/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
11Hắc đạo
20/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
12Hắc đạo
21/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
13Hoàng đạo
22/2 ÂLMậu TýTrực Thu
14Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
15Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
16Hoàng đạo
25/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
17Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
18Hắc đạo
27/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
19Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
20Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt MùiTrực Định
21Hắc đạo
30/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
22Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh DậuTrực Phá
23Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
24Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ HợiTrực Thành
25Hắc đạo
4/3 ÂLCanh TýTrực Thu
26Hắc đạo
5/3 ÂLTân SửuTrực Khai
27Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế
28Hắc đạo
7/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến
29Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
30Hoàng đạo
9/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn
31Hắc đạo
10/3 ÂLBính NgọTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2118 | Tử Vi Hàng Ngày