UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2118

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/3 ÂLĐinh MùiTrực Định
2Hoàng đạo
12/3 ÂLMậu ThânTrực Chấp
3Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ DậuTrực Phá
4Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
5Hoàng đạo
15/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
6Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
7Hắc đạo
17/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
8Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
9Hắc đạo
19/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
10Hoàng đạo
20/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
11Hoàng đạo
21/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
12Hắc đạo
22/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
13Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
14Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh ThânTrực Định
15Hoàng đạo
25/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
16Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
17Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
18Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
19Hắc đạo
29/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
20Hoàng đạo
30/3 ÂLBính DầnTrực Khai
21Hắc đạo
1/3 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Bế
22Hoàng đạo
2/3 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Kiến
23Hoàng đạo
3/3 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Trừ
24Hắc đạo
4/3 nhuận ÂLCanh NgọTrực Mãn
25Hắc đạo
5/3 nhuận ÂLTân MùiTrực Bình
26Hoàng đạo
6/3 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Định
27Hoàng đạo
7/3 nhuận ÂLQuý DậuTrực Chấp
28Hắc đạo
8/3 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Phá
29Hoàng đạo
9/3 nhuận ÂLẤt HợiTrực Nguy
30Hắc đạo
10/3 nhuận ÂLBính TýTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2118 | Tử Vi Hàng Ngày