UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2119

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/1 ÂLTân TỵTrực Bình
2Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
3Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
4Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
5Hắc đạo
24/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TuấtTrực Nguy
7Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh HợiTrực Thành
8Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu TýTrực Thu
9Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ SửuTrực Khai
10Hắc đạo
29/1 ÂLCanh DầnTrực Bế
11Hoàng đạo
1/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
12Hắc đạo
2/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
13Hắc đạo
3/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
14Hoàng đạo
4/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
15Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt MùiTrực Định
16Hắc đạo
6/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
17Hoàng đạo
7/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
18Hắc đạo
8/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
19Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
20Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh TýTrực Thu
21Hắc đạo
11/2 ÂLTân SửuTrực Khai
22Hoàng đạo
12/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
23Hoàng đạo
13/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
24Hắc đạo
14/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
25Hắc đạo
15/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
26Hoàng đạo
16/2 ÂLBính NgọTrực Bình
27Hoàng đạo
17/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
28Hắc đạo
18/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
29Hoàng đạo
19/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
30Hắc đạo
20/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
31Hắc đạo
21/2 ÂLTân HợiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2119 | Tử Vi Hàng Ngày