UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2119
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm TýTrực Thu2Hắc đạo
23/2 ÂLQuý SửuTrực Khai3Hoàng đạo
24/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế4Hoàng đạo
25/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến5Hắc đạo
26/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến6Hắc đạo
27/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ7Hoàng đạo
28/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn8Hoàng đạo
29/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình9Hắc đạo
30/2 ÂLCanh ThânTrực Định10Hoàng đạo
1/3 ÂLTân DậuTrực Chấp11Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá12Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy13Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp TýTrực Thành14Hắc đạo
5/3 ÂLẤt SửuTrực Thu15Hoàng đạo
6/3 ÂLBính DầnTrực Khai16Hắc đạo
7/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế17Hoàng đạo
8/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
9/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ19Hắc đạo
10/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn20Hắc đạo
11/3 ÂLTân MùiTrực Bình21Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm ThânTrực Định22Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp23Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
15/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy25Hắc đạo
16/3 ÂLBính TýTrực Thành26Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu27Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu DầnTrực Khai28Hắc đạo
19/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế29Hoàng đạo
20/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến30Hoàng đạo
21/3 ÂLTân TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.