UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2119
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/4 ÂLQuý SửuTrực Thành2Hắc đạo
25/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu3Hắc đạo
26/4 ÂLẤt MãoTrực Khai4Hoàng đạo
27/4 ÂLBính ThìnTrực Bế5Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến7Hoàng đạo
30/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ8Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn9Hoàng đạo
2/5 ÂLTân DậuTrực Bình10Hắc đạo
3/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định11Hắc đạo
4/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp12Hoàng đạo
5/5 ÂLGiáp TýTrực Phá13Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy14Hắc đạo
7/5 ÂLBính DầnTrực Thành15Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu16Hắc đạo
9/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai17Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế18Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến19Hắc đạo
12/5 ÂLTân MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
14/5 ÂLQuý DậuTrực Bình22Hắc đạo
15/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định23Hắc đạo
16/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp24Hoàng đạo
17/5 ÂLBính TýTrực Phá25Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy26Hắc đạo
19/5 ÂLMậu DầnTrực Thành27Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu28Hắc đạo
21/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai29Hắc đạo
22/5 ÂLTân TỵTrực Bế30Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.