UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2119
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn2Hắc đạo
23/3 ÂLQuý MùiTrực Bình3Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp ThânTrực Định4Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp5Hắc đạo
26/3 ÂLBính TuấtTrực Phá6Hoàng đạo
27/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá7Hắc đạo
28/3 ÂLMậu TýTrực Nguy8Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành9Hắc đạo
1/4 ÂLCanh DầnTrực Thu10Hắc đạo
2/4 ÂLTân MãoTrực Khai11Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế12Hắc đạo
4/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến13Hoàng đạo
5/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ14Hoàng đạo
6/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn15Hắc đạo
7/4 ÂLBính ThânTrực Bình16Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh DậuTrực Định17Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp18Hoàng đạo
10/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá19Hắc đạo
11/4 ÂLCanh TýTrực Nguy20Hoàng đạo
12/4 ÂLTân SửuTrực Thành21Hắc đạo
13/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu22Hắc đạo
14/4 ÂLQuý MãoTrực Khai23Hoàng đạo
15/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế24Hắc đạo
16/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến25Hoàng đạo
17/4 ÂLBính NgọTrực Trừ26Hoàng đạo
18/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn27Hắc đạo
19/4 ÂLMậu ThânTrực Bình28Hắc đạo
20/4 ÂLKỷ DậuTrực Định29Hoàng đạo
21/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp30Hoàng đạo
22/4 ÂLTân HợiTrực Phá31Hắc đạo
23/4 ÂLNhâm TýTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.