UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2120
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế2Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến3Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ4Hoàng đạo
14/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn5Hắc đạo
15/10 ÂLBính DầnTrực Bình6Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh MãoTrực Định7Hoàng đạo
17/10 ÂLMậu ThìnTrực Định8Hắc đạo
18/10 ÂLKỷ TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
19/10 ÂLCanh NgọTrực Phá10Hoàng đạo
20/10 ÂLTân MùiTrực Nguy11Hắc đạo
21/10 ÂLNhâm ThânTrực Thành12Hắc đạo
22/10 ÂLQuý DậuTrực Thu13Hoàng đạo
23/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai14Hoàng đạo
24/10 ÂLẤt HợiTrực Bế15Hắc đạo
25/10 ÂLBính TýTrực Kiến16Hoàng đạo
26/10 ÂLĐinh SửuTrực Trừ17Hắc đạo
27/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn18Hắc đạo
28/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình19Hoàng đạo
29/10 ÂLCanh ThìnTrực Định20Hắc đạo
1/11 ÂLTân TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá22Hắc đạo
3/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành24Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt DậuTrực Thu25Hắc đạo
6/11 ÂLBính TuấtTrực Khai26Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế27Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu TýTrực Kiến28Hoàng đạo
9/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ29Hắc đạo
10/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
11/11 ÂLTân MãoTrực Bình31Hắc đạo
12/11 ÂLNhâm ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.