UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2120

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
2Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
3Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
4Hắc đạo
14/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
5Hoàng đạo
15/9 ÂLBính ThânTrực Khai
6Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
7Hắc đạo
17/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
19/9 ÂLCanh TýTrực Trừ
10Hắc đạo
20/9 ÂLTân SửuTrực Mãn
11Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình
12Hắc đạo
22/9 ÂLQuý MãoTrực Định
13Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
14Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt TỵTrực Phá
15Hắc đạo
25/9 ÂLBính NgọTrực Nguy
16Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành
17Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu ThânTrực Thu
18Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai
19Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
30/9 ÂLTân HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
2/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
3/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
24Hắc đạo
4/10 ÂLẤt MãoTrực Định
25Hoàng đạo
5/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
28Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
29Hắc đạo
9/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
30Hắc đạo
10/10 ÂLTân DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2120 | Tử Vi Hàng Ngày