UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2120

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/1 ÂLMậu NgọTrực Chấp
2Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ MùiTrực Phá
3Hắc đạo
5/1 ÂLCanh ThânTrực Nguy
4Hắc đạo
6/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
5Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
6Hắc đạo
8/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
7Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
8Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
9Hắc đạo
11/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
10Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
11Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
13Hắc đạo
15/1 ÂLCanh NgọTrực Định
14Hoàng đạo
16/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
15Hắc đạo
17/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
16Hắc đạo
18/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
18Hắc đạo
20/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
21/1 ÂLBính TýTrực Khai
20Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
21Hắc đạo
23/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
22Hắc đạo
24/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
23Hoàng đạo
25/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
24Hoàng đạo
26/1 ÂLTân TỵTrực Bình
25Hắc đạo
27/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
26Hoàng đạo
28/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
29/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
28Hắc đạo
30/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
29Hắc đạo
1/2 ÂLBính TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2120 | Tử Vi Hàng Ngày