UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2120
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/2 ÂLĐinh HợiTrực Thu2Hoàng đạo
3/2 ÂLMậu TýTrực Khai3Hắc đạo
4/2 ÂLKỷ SửuTrực Bế4Hoàng đạo
5/2 ÂLCanh DầnTrực Kiến5Hoàng đạo
6/2 ÂLTân MãoTrực Kiến6Hắc đạo
7/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ7Hắc đạo
8/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn8Hoàng đạo
9/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình9Hoàng đạo
10/2 ÂLẤt MùiTrực Định10Hắc đạo
11/2 ÂLBính ThânTrực Chấp11Hoàng đạo
12/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá12Hắc đạo
13/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
14/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành14Hoàng đạo
15/2 ÂLCanh TýTrực Thu15Hắc đạo
16/2 ÂLTân SửuTrực Khai16Hoàng đạo
17/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế17Hoàng đạo
18/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến18Hắc đạo
19/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
20/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
21/2 ÂLBính NgọTrực Bình21Hoàng đạo
22/2 ÂLĐinh MùiTrực Định22Hắc đạo
23/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
24/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá24Hắc đạo
25/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy25Hắc đạo
26/2 ÂLTân HợiTrực Thành26Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm TýTrực Thu27Hắc đạo
28/2 ÂLQuý SửuTrực Khai28Hoàng đạo
29/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế29Hắc đạo
1/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến30Hoàng đạo
2/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ31Hoàng đạo
3/3 ÂLĐinh TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.