UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2120

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/3 ÂLMậu NgọTrực Bình
2Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ MùiTrực Định
3Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh ThânTrực Chấp
4Hoàng đạo
7/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
5Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
6Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
7Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
8Hắc đạo
11/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
9Hoàng đạo
12/3 ÂLBính DầnTrực Khai
10Hắc đạo
13/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
11Hoàng đạo
14/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
12Hoàng đạo
15/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
13Hắc đạo
16/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
14Hắc đạo
17/3 ÂLTân MùiTrực Bình
15Hoàng đạo
18/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
16Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
17Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
18Hoàng đạo
21/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
19Hắc đạo
22/3 ÂLBính TýTrực Thành
20Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
21Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
22Hắc đạo
25/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
23Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
24Hoàng đạo
27/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
25Hắc đạo
28/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
26Hắc đạo
29/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
27Hoàng đạo
30/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
28Hắc đạo
1/4 ÂLẤt DậuTrực Chấp
29Hoàng đạo
2/4 ÂLBính TuấtTrực Phá
30Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh HợiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2120 | Tử Vi Hàng Ngày