UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2120
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ MùiTrực Mãn2Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh ThânTrực Bình3Hoàng đạo
8/5 ÂLTân DậuTrực Định4Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp5Hắc đạo
10/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp6Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp TýTrực Phá7Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy8Hắc đạo
13/5 ÂLBính DầnTrực Thành9Hoàng đạo
14/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu10Hắc đạo
15/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai11Hắc đạo
16/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế12Hoàng đạo
17/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến13Hắc đạo
18/5 ÂLTân MùiTrực Trừ14Hoàng đạo
19/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn15Hoàng đạo
20/5 ÂLQuý DậuTrực Bình16Hắc đạo
21/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định17Hắc đạo
22/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
23/5 ÂLBính TýTrực Phá19Hoàng đạo
24/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy20Hắc đạo
25/5 ÂLMậu DầnTrực Thành21Hoàng đạo
26/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu22Hắc đạo
27/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai23Hắc đạo
28/5 ÂLTân TỵTrực Bế24Hoàng đạo
29/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến25Hắc đạo
30/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp ThânTrực Mãn27Hắc đạo
2/6 ÂLẤt DậuTrực Bình28Hoàng đạo
3/6 ÂLBính TuấtTrực Định29Hoàng đạo
4/6 ÂLĐinh HợiTrực Chấp30Hắc đạo
5/6 ÂLMậu TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.