UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2120
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/6 ÂLKỷ SửuTrực Nguy2Hoàng đạo
7/6 ÂLCanh DầnTrực Thành3Hoàng đạo
8/6 ÂLTân MãoTrực Thu4Hắc đạo
9/6 ÂLNhâm ThìnTrực Khai5Hoàng đạo
10/6 ÂLQuý TỵTrực Bế6Hắc đạo
11/6 ÂLGiáp NgọTrực Kiến7Hắc đạo
12/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến8Hoàng đạo
13/6 ÂLBính ThânTrực Trừ9Hắc đạo
14/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn10Hoàng đạo
15/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình11Hoàng đạo
16/6 ÂLKỷ HợiTrực Định12Hắc đạo
17/6 ÂLCanh TýTrực Chấp13Hắc đạo
18/6 ÂLTân SửuTrực Phá14Hoàng đạo
19/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy15Hoàng đạo
20/6 ÂLQuý MãoTrực Thành16Hắc đạo
21/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu17Hoàng đạo
22/6 ÂLẤt TỵTrực Khai18Hắc đạo
23/6 ÂLBính NgọTrực Bế19Hắc đạo
24/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến20Hoàng đạo
25/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ21Hắc đạo
26/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn22Hoàng đạo
27/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình23Hoàng đạo
28/6 ÂLTân HợiTrực Định24Hắc đạo
29/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp25Hoàng đạo
1/7 ÂLQuý SửuTrực Phá26Hắc đạo
2/7 ÂLGiáp DầnTrực Nguy27Hắc đạo
3/7 ÂLẤt MãoTrực Thành28Hoàng đạo
4/7 ÂLBính ThìnTrực Thu29Hoàng đạo
5/7 ÂLĐinh TỵTrực Khai30Hắc đạo
6/7 ÂLMậu NgọTrực Bế31Hoàng đạo
7/7 ÂLKỷ MùiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.