UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2120
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/7 nhuận ÂLTân MãoTrực Nguy2Hoàng đạo
10/7 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Thành3Hoàng đạo
11/7 nhuận ÂLQuý TỵTrực Thu4Hắc đạo
12/7 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Khai5Hoàng đạo
13/7 nhuận ÂLẤt MùiTrực Bế6Hắc đạo
14/7 nhuận ÂLBính ThânTrực Kiến7Hắc đạo
15/7 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Kiến8Hoàng đạo
16/7 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
17/7 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
18/7 nhuận ÂLCanh TýTrực Bình11Hoàng đạo
19/7 nhuận ÂLTân SửuTrực Định12Hắc đạo
20/7 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Chấp13Hắc đạo
21/7 nhuận ÂLQuý MãoTrực Phá14Hoàng đạo
22/7 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Nguy15Hoàng đạo
23/7 nhuận ÂLẤt TỵTrực Thành16Hắc đạo
24/7 nhuận ÂLBính NgọTrực Thu17Hoàng đạo
25/7 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Khai18Hắc đạo
26/7 nhuận ÂLMậu ThânTrực Bế19Hắc đạo
27/7 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Kiến20Hoàng đạo
28/7 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
29/7 nhuận ÂLTân HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
30/7 nhuận ÂLNhâm TýTrực Bình23Hắc đạo
1/8 ÂLQuý SửuTrực Định24Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt MãoTrực Phá26Hắc đạo
4/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành28Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu NgọTrực Thu29Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai30Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.