UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2120
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/8 ÂLTân DậuTrực Kiến2Hắc đạo
10/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ3Hắc đạo
11/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn4Hoàng đạo
12/8 ÂLGiáp TýTrực Bình5Hắc đạo
13/8 ÂLẤt SửuTrực Định6Hoàng đạo
14/8 ÂLBính DầnTrực Chấp7Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá8Hắc đạo
16/8 ÂLMậu ThìnTrực Phá9Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ TỵTrực Nguy10Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh NgọTrực Thành11Hoàng đạo
19/8 ÂLTân MùiTrực Thu12Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm ThânTrực Khai13Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý DậuTrực Bế14Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến15Hắc đạo
23/8 ÂLẤt HợiTrực Trừ16Hoàng đạo
24/8 ÂLBính TýTrực Mãn17Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh SửuTrực Bình18Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu DầnTrực Định19Hoàng đạo
27/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp20Hắc đạo
28/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá21Hắc đạo
29/8 ÂLTân TỵTrực Nguy22Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành23Hắc đạo
2/9 ÂLQuý MùiTrực Thu24Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai25Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt DậuTrực Bế26Hắc đạo
5/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến27Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ28Hắc đạo
7/9 ÂLMậu TýTrực Mãn29Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình30Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh DầnTrực Định31Hắc đạo
10/9 ÂLTân MãoTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.