UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2121
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy2Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt SửuTrực Thành3Hắc đạo
18/4 ÂLBính DầnTrực Thu4Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai5Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai6Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế7Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến8Hoàng đạo
23/4 ÂLTân MùiTrực Trừ9Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn10Hắc đạo
25/4 ÂLQuý DậuTrực Bình11Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định12Hoàng đạo
27/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp13Hắc đạo
28/4 ÂLBính TýTrực Phá14Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy15Hắc đạo
1/5 ÂLMậu DầnTrực Thành16Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu17Hắc đạo
3/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai18Hắc đạo
4/5 ÂLTân TỵTrực Bế19Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến20Hắc đạo
6/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt DậuTrực Bình23Hắc đạo
9/5 ÂLBính TuấtTrực Định24Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu TýTrực Phá26Hoàng đạo
12/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy27Hắc đạo
13/5 ÂLCanh DầnTrực Thành28Hoàng đạo
14/5 ÂLTân MãoTrực Thu29Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai30Hắc đạo
16/5 ÂLQuý TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.