UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2121
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến2Hắc đạo
18/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ3Hoàng đạo
19/5 ÂLBính ThânTrực Mãn4Hoàng đạo
20/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình5Hắc đạo
21/5 ÂLMậu TuấtTrực Định6Hắc đạo
22/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
23/5 ÂLCanh TýTrực Chấp8Hoàng đạo
24/5 ÂLTân SửuTrực Phá9Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm DầnTrực Nguy10Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý MãoTrực Thành11Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp ThìnTrực Thu12Hắc đạo
28/5 ÂLẤt TỵTrực Khai13Hoàng đạo
29/5 ÂLBính NgọTrực Bế14Hắc đạo
1/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến15Hoàng đạo
2/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ16Hắc đạo
3/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn17Hoàng đạo
4/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình18Hoàng đạo
5/6 ÂLTân HợiTrực Định19Hắc đạo
6/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp20Hắc đạo
7/6 ÂLQuý SửuTrực Phá21Hoàng đạo
8/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy22Hoàng đạo
9/6 ÂLẤt MãoTrực Thành23Hắc đạo
10/6 ÂLBính ThìnTrực Thu24Hoàng đạo
11/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai25Hắc đạo
12/6 ÂLMậu NgọTrực Bế26Hắc đạo
13/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến27Hoàng đạo
14/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ28Hắc đạo
15/6 ÂLTân DậuTrực Mãn29Hoàng đạo
16/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình30Hoàng đạo
17/6 ÂLQuý HợiTrực Định31Hắc đạo
18/6 ÂLGiáp TýTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.