UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2121

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
2Hắc đạo
21/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
3Hoàng đạo
22/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
4Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
5Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh TýTrực Định
6Hoàng đạo
25/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
7Hắc đạo
26/7 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
8Hắc đạo
27/7 ÂLQuý MãoTrực Phá
9Hoàng đạo
28/7 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
10Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt TỵTrực Thành
11Hắc đạo
30/7 ÂLBính NgọTrực Thu
12Hoàng đạo
1/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
13Hắc đạo
2/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
14Hoàng đạo
3/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
15Hắc đạo
4/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
16Hắc đạo
5/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
17Hoàng đạo
6/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
18Hắc đạo
7/8 ÂLQuý SửuTrực Định
19Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
20Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
21Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
22Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
23Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
24Hoàng đạo
13/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
25Hắc đạo
14/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
26Hoàng đạo
15/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
27Hắc đạo
16/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
28Hắc đạo
17/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
29Hoàng đạo
18/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
30Hắc đạo
19/8 ÂLẤt SửuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2121 | Tử Vi Hàng Ngày