UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2121
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/8 ÂLBính DầnTrực Chấp2Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá3Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy4Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành5Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh NgọTrực Thu6Hoàng đạo
25/8 ÂLTân MùiTrực Khai7Hắc đạo
26/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế8Hoàng đạo
27/8 ÂLQuý DậuTrực Bế9Hắc đạo
28/8 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến10Hắc đạo
29/8 ÂLẤt HợiTrực Trừ11Hắc đạo
1/9 ÂLBính TýTrực Mãn12Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình13Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu DầnTrực Định14Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp15Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá16Hoàng đạo
6/9 ÂLTân TỵTrực Nguy17Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành18Hắc đạo
8/9 ÂLQuý MùiTrực Thu19Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai20Hoàng đạo
10/9 ÂLẤt DậuTrực Bế21Hắc đạo
11/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến22Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ23Hắc đạo
13/9 ÂLMậu TýTrực Mãn24Hắc đạo
14/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình25Hoàng đạo
15/9 ÂLCanh DầnTrực Định26Hắc đạo
16/9 ÂLTân MãoTrực Chấp27Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá28Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy29Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành30Hắc đạo
20/9 ÂLẤt MùiTrực Thu31Hoàng đạo
21/9 ÂLBính ThânTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.