UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2122
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm DầnTrực Định2Hắc đạo
4/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
5/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá4Hắc đạo
6/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy5Hoàng đạo
7/10 ÂLBính NgọTrực Thành6Hoàng đạo
8/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu7Hắc đạo
9/10 ÂLMậu ThânTrực Khai8Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai9Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
12/10 ÂLTân HợiTrực Kiến11Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ12Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn13Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình14Hắc đạo
16/10 ÂLẤt MãoTrực Định15Hoàng đạo
17/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp16Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá17Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy18Hoàng đạo
20/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành19Hắc đạo
21/10 ÂLCanh ThânTrực Thu20Hắc đạo
22/10 ÂLTân DậuTrực Khai21Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
24/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến23Hắc đạo
25/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ24Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn25Hắc đạo
27/10 ÂLBính DầnTrực Bình26Hắc đạo
28/10 ÂLĐinh MãoTrực Định27Hoàng đạo
29/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
30/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá29Hoàng đạo
1/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy30Hắc đạo
2/11 ÂLTân MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.