UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2122
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu2Hoàng đạo
4/11 ÂLQuý DậuTrực Khai3Hắc đạo
5/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế4Hắc đạo
6/11 ÂLẤt HợiTrực Kiến5Hoàng đạo
7/11 ÂLBính TýTrực Trừ6Hoàng đạo
8/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn7Hắc đạo
9/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn8Hoàng đạo
10/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình9Hắc đạo
11/11 ÂLCanh ThìnTrực Định10Hắc đạo
12/11 ÂLTân TỵTrực Chấp11Hoàng đạo
13/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá12Hắc đạo
14/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy13Hoàng đạo
15/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành14Hoàng đạo
16/11 ÂLẤt DậuTrực Thu15Hắc đạo
17/11 ÂLBính TuấtTrực Khai16Hắc đạo
18/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế17Hoàng đạo
19/11 ÂLMậu TýTrực Kiến18Hoàng đạo
20/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ19Hắc đạo
21/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn20Hoàng đạo
22/11 ÂLTân MãoTrực Bình21Hắc đạo
23/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định22Hắc đạo
24/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp23Hoàng đạo
25/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá24Hắc đạo
26/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy25Hoàng đạo
27/11 ÂLBính ThânTrực Thành26Hoàng đạo
28/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu27Hắc đạo
29/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai28Hắc đạo
30/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế29Hắc đạo
1/12 ÂLCanh TýTrực Kiến30Hắc đạo
2/12 ÂLTân SửuTrực Trừ31Hoàng đạo
3/12 ÂLNhâm DầnTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.