UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2122

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
2Hắc đạo
26/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
3Hắc đạo
27/12 ÂLTân MùiTrực Phá
4Hoàng đạo
28/12 ÂLNhâm ThânTrực Phá
5Hắc đạo
29/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
30/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
7Hắc đạo
1/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
8Hoàng đạo
2/1 ÂLBính TýTrực Khai
9Hoàng đạo
3/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
10Hắc đạo
4/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
11Hắc đạo
5/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
12Hoàng đạo
6/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
7/1 ÂLTân TỵTrực Bình
14Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
15Hoàng đạo
9/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
10/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
17Hắc đạo
11/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
12/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
13/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
14/1 ÂLMậu TýTrực Khai
21Hoàng đạo
15/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
22Hắc đạo
16/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
23Hắc đạo
17/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
24Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
25Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
26Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
27Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
22/1 ÂLBính ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2122 | Tử Vi Hàng Ngày