UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2122

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
2Hắc đạo
24/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
3Hoàng đạo
25/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
4Hoàng đạo
26/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
5Hắc đạo
27/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
6Hoàng đạo
28/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn
7Hắc đạo
29/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
8Hoàng đạo
1/12 ÂLẤt TỵTrực Định
9Hắc đạo
2/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
10Hắc đạo
3/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
11Hoàng đạo
4/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
12Hắc đạo
5/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
13Hoàng đạo
6/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
14Hoàng đạo
7/12 ÂLTân HợiTrực Khai
15Hắc đạo
8/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
16Hắc đạo
9/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
17Hoàng đạo
10/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
18Hoàng đạo
11/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
19Hắc đạo
12/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
20Hoàng đạo
13/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
21Hắc đạo
14/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
22Hắc đạo
15/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
23Hoàng đạo
16/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
24Hắc đạo
17/12 ÂLTân DậuTrực Thành
25Hoàng đạo
18/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
26Hoàng đạo
19/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
27Hắc đạo
20/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
28Hắc đạo
21/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
29Hoàng đạo
22/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
30Hoàng đạo
23/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
31Hắc đạo
24/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2122 | Tử Vi Hàng Ngày