UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2122
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá2Hoàng đạo
26/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy3Hắc đạo
27/3 ÂLCanh TýTrực Thành4Hắc đạo
28/3 ÂLTân SửuTrực Thu5Hoàng đạo
29/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai6Hắc đạo
1/4 ÂLQuý MãoTrực Khai7Hoàng đạo
2/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế8Hắc đạo
3/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến9Hoàng đạo
4/4 ÂLBính NgọTrực Trừ10Hoàng đạo
5/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn11Hắc đạo
6/4 ÂLMậu ThânTrực Bình12Hắc đạo
7/4 ÂLKỷ DậuTrực Định13Hoàng đạo
8/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp14Hoàng đạo
9/4 ÂLTân HợiTrực Phá15Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy16Hoàng đạo
11/4 ÂLQuý SửuTrực Thành17Hắc đạo
12/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu18Hắc đạo
13/4 ÂLẤt MãoTrực Khai19Hoàng đạo
14/4 ÂLBính ThìnTrực Bế20Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến21Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ22Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn23Hắc đạo
18/4 ÂLCanh ThânTrực Bình24Hắc đạo
19/4 ÂLTân DậuTrực Định25Hoàng đạo
20/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp26Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý HợiTrực Phá27Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy28Hoàng đạo
23/4 ÂLẤt SửuTrực Thành29Hắc đạo
24/4 ÂLBính DầnTrực Thu30Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai31Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu ThìnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.