UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2122

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
29/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
4Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình
5Hoàng đạo
2/5 ÂLQuý DậuTrực Định
6Hắc đạo
3/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
7Hắc đạo
4/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
8Hoàng đạo
5/5 ÂLBính TýTrực Phá
9Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
7/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
11Hoàng đạo
8/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
12Hắc đạo
9/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
10/5 ÂLTân TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
15Hắc đạo
12/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
16Hoàng đạo
13/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
14/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
18Hắc đạo
15/5 ÂLBính TuấtTrực Định
19Hắc đạo
16/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
17/5 ÂLMậu TýTrực Phá
21Hoàng đạo
18/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
19/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
20/5 ÂLTân MãoTrực Thu
24Hắc đạo
21/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
22/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
23/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
24/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
25/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
26/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
30Hắc đạo
27/5 ÂLMậu TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2122 | Tử Vi Hàng Ngày