UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2122

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
2Hoàng đạo
29/5 ÂLCanh TýTrực Phá
3Hoàng đạo
30/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
4Hoàng đạo
1/6 ÂLNhâm DầnTrực Thành
5Hoàng đạo
2/6 ÂLQuý MãoTrực Thu
6Hắc đạo
3/6 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
7Hoàng đạo
4/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
8Hắc đạo
5/6 ÂLBính NgọTrực Bế
9Hắc đạo
6/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
10Hoàng đạo
7/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
11Hắc đạo
8/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
12Hoàng đạo
9/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
13Hoàng đạo
10/6 ÂLTân HợiTrực Định
14Hắc đạo
11/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
15Hắc đạo
12/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
16Hoàng đạo
13/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
17Hoàng đạo
14/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
18Hắc đạo
15/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
19Hoàng đạo
16/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
20Hắc đạo
17/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
21Hắc đạo
18/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
22Hoàng đạo
19/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
23Hắc đạo
20/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
24Hoàng đạo
21/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
25Hoàng đạo
22/6 ÂLQuý HợiTrực Định
26Hắc đạo
23/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
27Hắc đạo
24/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
28Hoàng đạo
25/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
29Hoàng đạo
26/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
30Hắc đạo
27/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
31Hoàng đạo
28/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2122 | Tử Vi Hàng Ngày