UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2123
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu2Hoàng đạo
15/9 ÂLMậu ThânTrực Khai3Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế4Hắc đạo
17/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
18/9 ÂLTân HợiTrực Trừ6Hắc đạo
19/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn7Hắc đạo
20/9 ÂLQuý SửuTrực Bình8Hoàng đạo
21/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình9Hắc đạo
22/9 ÂLẤt MãoTrực Định10Hoàng đạo
23/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp11Hoàng đạo
24/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá12Hắc đạo
25/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy13Hắc đạo
26/9 ÂLKỷ MùiTrực Thành14Hoàng đạo
27/9 ÂLCanh ThânTrực Thu15Hoàng đạo
28/9 ÂLTân DậuTrực Khai16Hắc đạo
29/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
30/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến18Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ19Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn20Hắc đạo
3/10 ÂLBính DầnTrực Bình21Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh MãoTrực Định22Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
6/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá24Hoàng đạo
7/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy25Hoàng đạo
8/10 ÂLTân MùiTrực Thành26Hắc đạo
9/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu27Hắc đạo
10/10 ÂLQuý DậuTrực Khai28Hoàng đạo
11/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế29Hoàng đạo
12/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến30Hắc đạo
13/10 ÂLBính TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.