UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2123
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn2Hắc đạo
15/10 ÂLMậu DầnTrực Bình3Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ MãoTrực Định4Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp5Hắc đạo
18/10 ÂLTân TỵTrực Phá6Hoàng đạo
19/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy7Hoàng đạo
20/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy8Hắc đạo
21/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành9Hắc đạo
22/10 ÂLẤt DậuTrực Thu10Hoàng đạo
23/10 ÂLBính TuấtTrực Khai11Hoàng đạo
24/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế12Hắc đạo
25/10 ÂLMậu TýTrực Kiến13Hoàng đạo
26/10 ÂLKỷ SửuTrực Trừ14Hắc đạo
27/10 ÂLCanh DầnTrực Mãn15Hắc đạo
28/10 ÂLTân MãoTrực Bình16Hoàng đạo
29/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định17Hắc đạo
30/10 ÂLQuý TỵTrực Chấp18Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá19Hắc đạo
2/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy20Hoàng đạo
3/11 ÂLBính ThânTrực Thành21Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu22Hắc đạo
5/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai23Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế24Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh TýTrực Kiến25Hoàng đạo
8/11 ÂLTân SửuTrực Trừ26Hắc đạo
9/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn27Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý MãoTrực Bình28Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định29Hắc đạo
12/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp30Hoàng đạo
13/11 ÂLBính NgọTrực Phá31Hắc đạo
14/11 ÂLĐinh MùiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.