UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2123
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp2Hắc đạo
9/5 ÂLẤt HợiTrực Phá3Hoàng đạo
10/5 ÂLBính TýTrực Nguy4Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh SửuTrực Thành5Hắc đạo
12/5 ÂLMậu DầnTrực Thu6Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu7Hắc đạo
14/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai8Hắc đạo
15/5 ÂLTân TỵTrực Bế9Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến10Hắc đạo
17/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ11Hoàng đạo
18/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn12Hoàng đạo
19/5 ÂLẤt DậuTrực Bình13Hắc đạo
20/5 ÂLBính TuấtTrực Định14Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp15Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu TýTrực Phá16Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy17Hắc đạo
24/5 ÂLCanh DầnTrực Thành18Hoàng đạo
25/5 ÂLTân MãoTrực Thu19Hắc đạo
26/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai20Hắc đạo
27/5 ÂLQuý TỵTrực Bế21Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến22Hắc đạo
29/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
1/5 nhuận ÂLBính ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
2/5 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bình25Hắc đạo
3/5 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định26Hắc đạo
4/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
5/5 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá28Hoàng đạo
6/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy29Hắc đạo
7/5 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành30Hoàng đạo
8/5 nhuận ÂLQuý MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.