UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2123

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/5 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
2Hắc đạo
10/5 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
3Hoàng đạo
11/5 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
4Hắc đạo
12/5 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ
5Hoàng đạo
13/5 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn
6Hoàng đạo
14/5 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình
7Hắc đạo
15/5 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Bình
8Hắc đạo
16/5 nhuận ÂLTân HợiTrực Định
9Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLNhâm TýTrực Chấp
10Hoàng đạo
18/5 nhuận ÂLQuý SửuTrực Phá
11Hắc đạo
19/5 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Nguy
12Hoàng đạo
20/5 nhuận ÂLẤt MãoTrực Thành
13Hắc đạo
21/5 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thu
14Hắc đạo
22/5 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Khai
15Hoàng đạo
23/5 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bế
16Hắc đạo
24/5 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến
17Hoàng đạo
25/5 nhuận ÂLCanh ThânTrực Trừ
18Hoàng đạo
26/5 nhuận ÂLTân DậuTrực Mãn
19Hắc đạo
27/5 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Bình
20Hắc đạo
28/5 nhuận ÂLQuý HợiTrực Định
21Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLGiáp TýTrực Chấp
22Hoàng đạo
30/5 nhuận ÂLẤt SửuTrực Phá
23Hoàng đạo
1/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
24Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
25Hắc đạo
3/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
26Hoàng đạo
4/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
27Hắc đạo
5/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
28Hắc đạo
6/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
29Hoàng đạo
7/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
30Hắc đạo
8/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
31Hoàng đạo
9/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2123 | Tử Vi Hàng Ngày