UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2123
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/7 ÂLBính NgọTrực Khai2Hoàng đạo
13/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế3Hắc đạo
14/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến4Hắc đạo
15/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ5Hoàng đạo
16/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
17/7 ÂLTân HợiTrực Bình7Hoàng đạo
18/7 ÂLNhâm TýTrực Định8Hoàng đạo
19/7 ÂLQuý SửuTrực Định9Hắc đạo
20/7 ÂLGiáp DầnTrực Chấp10Hắc đạo
21/7 ÂLẤt MãoTrực Phá11Hoàng đạo
22/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy12Hoàng đạo
23/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành13Hắc đạo
24/7 ÂLMậu NgọTrực Thu14Hoàng đạo
25/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai15Hắc đạo
26/7 ÂLCanh ThânTrực Bế16Hắc đạo
27/7 ÂLTân DậuTrực Kiến17Hoàng đạo
28/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
29/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
30/7 ÂLGiáp TýTrực Bình20Hắc đạo
1/8 ÂLẤt SửuTrực Định21Hoàng đạo
2/8 ÂLBính DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
3/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá23Hắc đạo
4/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
5/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành25Hoàng đạo
6/8 ÂLCanh NgọTrực Thu26Hoàng đạo
7/8 ÂLTân MùiTrực Khai27Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế28Hoàng đạo
9/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến29Hắc đạo
10/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ30Hắc đạo
11/8 ÂLẤt HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.