UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2123
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/6 ÂLẤt HợiTrực Định2Hắc đạo
11/6 ÂLBính TýTrực Chấp3Hắc đạo
12/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá4Hoàng đạo
13/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy5Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành6Hắc đạo
15/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
16/6 ÂLTân TỵTrực Khai8Hắc đạo
17/6 ÂLNhâm NgọTrực Khai9Hắc đạo
18/6 ÂLQuý MùiTrực Bế10Hoàng đạo
19/6 ÂLGiáp ThânTrực Kiến11Hắc đạo
20/6 ÂLẤt DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
21/6 ÂLBính TuấtTrực Mãn13Hoàng đạo
22/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình14Hắc đạo
23/6 ÂLMậu TýTrực Định15Hắc đạo
24/6 ÂLKỷ SửuTrực Chấp16Hoàng đạo
25/6 ÂLCanh DầnTrực Phá17Hoàng đạo
26/6 ÂLTân MãoTrực Nguy18Hắc đạo
27/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
28/6 ÂLQuý TỵTrực Thu20Hắc đạo
29/6 ÂLGiáp NgọTrực Khai21Hoàng đạo
1/7 ÂLẤt MùiTrực Bế22Hắc đạo
2/7 ÂLBính ThânTrực Kiến23Hắc đạo
3/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
4/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
5/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình26Hoàng đạo
6/7 ÂLCanh TýTrực Định27Hoàng đạo
7/7 ÂLTân SửuTrực Chấp28Hắc đạo
8/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá29Hắc đạo
9/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy30Hoàng đạo
10/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành31Hoàng đạo
11/7 ÂLẤt TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.