UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2124

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
2Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
3Hắc đạo
28/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
4Hoàng đạo
29/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
5Hoàng đạo
30/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
6Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu TýTrực Trừ
7Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
8Hắc đạo
3/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
9Hoàng đạo
4/11 ÂLTân MãoTrực Bình
10Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
11Hắc đạo
6/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
12Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
13Hắc đạo
8/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
14Hoàng đạo
9/11 ÂLBính ThânTrực Thành
15Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
16Hắc đạo
11/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
17Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
18Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
19Hoàng đạo
14/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
20Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
21Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
22Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
23Hắc đạo
18/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
24Hoàng đạo
19/11 ÂLBính NgọTrực Phá
25Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
26Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
27Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
28Hắc đạo
23/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
29Hắc đạo
24/11 ÂLTân HợiTrực Bế
30Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
31Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2124 | Tử Vi Hàng Ngày