UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2124

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
2Hoàng đạo
26/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
3Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
4Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
5Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
6Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu NgọTrực Thành
7Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
8Hắc đạo
3/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
9Hắc đạo
4/10 ÂLTân DậuTrực Khai
10Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
11Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
12Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
13Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
14Hắc đạo
9/10 ÂLBính DầnTrực Bình
15Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
16Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
17Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
18Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
19Hoàng đạo
14/10 ÂLTân MùiTrực Thành
20Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
21Hắc đạo
16/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
22Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
23Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
24Hắc đạo
19/10 ÂLBính TýTrực Trừ
25Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
26Hắc đạo
21/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
27Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
28Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
29Hắc đạo
24/10 ÂLTân TỵTrực Phá
30Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2124 | Tử Vi Hàng Ngày