UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2124
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn2Hắc đạo
17/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình3Hoàng đạo
18/12 ÂLTân TỵTrực Định4Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm NgọTrực Định5Hắc đạo
20/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp6Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá7Hắc đạo
22/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy8Hoàng đạo
23/12 ÂLBính TuấtTrực Thành9Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu10Hắc đạo
25/12 ÂLMậu TýTrực Khai11Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế12Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến13Hoàng đạo
28/12 ÂLTân MãoTrực Trừ14Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn15Hoàng đạo
1/1 ÂLQuý TỵTrực Bình16Hắc đạo
2/1 ÂLGiáp NgọTrực Định17Hoàng đạo
3/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp18Hắc đạo
4/1 ÂLBính ThânTrực Phá19Hắc đạo
5/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy20Hoàng đạo
6/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành21Hắc đạo
7/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu22Hoàng đạo
8/1 ÂLCanh TýTrực Khai23Hoàng đạo
9/1 ÂLTân SửuTrực Bế24Hắc đạo
10/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến25Hắc đạo
11/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ26Hoàng đạo
12/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn27Hoàng đạo
13/1 ÂLẤt TỵTrực Bình28Hắc đạo
14/1 ÂLBính NgọTrực Định29Hoàng đạo
15/1 ÂLĐinh MùiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.