UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2124
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/1 ÂLMậu ThânTrực Phá2Hắc đạo
17/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy3Hoàng đạo
18/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành4Hắc đạo
19/1 ÂLTân HợiTrực Thu5Hoàng đạo
20/1 ÂLNhâm TýTrực Thu6Hoàng đạo
21/1 ÂLQuý SửuTrực Khai7Hắc đạo
22/1 ÂLGiáp DầnTrực Bế8Hắc đạo
23/1 ÂLẤt MãoTrực Kiến9Hoàng đạo
24/1 ÂLBính ThìnTrực Trừ10Hoàng đạo
25/1 ÂLĐinh TỵTrực Mãn11Hắc đạo
26/1 ÂLMậu NgọTrực Bình12Hoàng đạo
27/1 ÂLKỷ MùiTrực Định13Hắc đạo
28/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp14Hắc đạo
29/1 ÂLTân DậuTrực Phá15Hoàng đạo
30/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy16Hắc đạo
1/2 ÂLQuý HợiTrực Thành17Hoàng đạo
2/2 ÂLGiáp TýTrực Thu18Hắc đạo
3/2 ÂLẤt SửuTrực Khai19Hoàng đạo
4/2 ÂLBính DầnTrực Bế20Hoàng đạo
5/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến21Hắc đạo
6/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ22Hắc đạo
7/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn23Hoàng đạo
8/2 ÂLCanh NgọTrực Bình24Hoàng đạo
9/2 ÂLTân MùiTrực Định25Hắc đạo
10/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp26Hoàng đạo
11/2 ÂLQuý DậuTrực Phá27Hắc đạo
12/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy28Hắc đạo
13/2 ÂLẤt HợiTrực Thành29Hoàng đạo
14/2 ÂLBính TýTrực Thu30Hắc đạo
15/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai31Hoàng đạo
16/2 ÂLMậu DầnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.